72
GK
V. Milinković-Savić
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vanja Milinković-Savić
GK
72
202cm
|
99kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
69
27
27
24
24
27
27
25
26
26
24
24
23
23
23
23
24
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
70
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
40
Tăng tốc
36
Dứt điểm
17
Lực sút
56
Sút xa
17
Chọn vị trí
10
Vô lê
14
Penalty
21
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
16
Chuyền dài
26
Đá phạt
35
Sút xoáy
35
Rê bóng
13
Giữ bóng
16
Khéo léo
33
Thăng bằng
33
Phản ứng
64
Kèm người
9
Lấy bóng
13
Cắt bóng
18
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
64
Thể lực
29
Quyết đoán
30
Nhảy
59
Bình tĩnh
57
TM đổ người
70
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
74
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2025 |
Torino
|
|
| 2019~2019 |
|
|
| 2019~2020 |
Standard liège
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
|
| 2016~2017 |
Lechia Gdansk
|
|
| 2015~2015 |
Manchester United
|
|
| 2015~2017 |
Lechia Gdansk
|
|
| 2014~2014 | 보이보디나 노비사드 | |
| 2014~2015 | 보이보디나 노비사드 | |
| 2014~2016 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia