67
LB
V. Kristiansen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Kristiansen
LB
67
LM
64
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
57
58
59
59
60
58
63
61
61
62
62
64
64
64
64
62
Tốc độ
60
Sút
52
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
63
Thể chất
64
Tốc độ
59
Tăng tốc
62
Dứt điểm
46
Lực sút
71
Sút xa
49
Chọn vị trí
54
Vô lê
48
Penalty
46
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
66
Chuyền dài
56
Đá phạt
48
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
58
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
61
Thể lực
72
Quyết đoán
65
Nhảy
62
Bình tĩnh
58
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leicester City
|
|
| 2023~ |
Leicester City
|
|
| 2023~2023 |
Leicester City
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
FC Copenhagen
|
|
| 2019~2023 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé