70
CAM
V. Buyalskyi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitaliy Buyalskyi
CAM
70
CM
69
CDM
65
170cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
61
66
66
66
66
67
62
66
66
56
55
62
62
63
63
56
Tốc độ
65
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
68
Phòng thủ
59
Thể chất
48
Tốc độ
68
Tăng tốc
63
Dứt điểm
63
Lực sút
62
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
54
Penalty
64
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
57
Chuyền dài
65
Đá phạt
57
Sút xoáy
58
Rê bóng
70
Giữ bóng
64
Khéo léo
73
Thăng bằng
76
Phản ứng
69
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
41
Thể lực
68
Quyết đoán
44
Nhảy
45
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2013~2014 | 호벨라 우즈호로드 | |
| 2011~2013 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé