68
ST
Vitinha
5
14
65
64
63
63
57
63
47
62
62
43
43
44
44
47
47
43
Tốc độ
64
Sút
65
Chuyền bóng
55
Rê bóng
66
Phòng thủ
28
Thể chất
65
Tốc độ
63
Tăng tốc
67
Dứt điểm
67
Lực sút
69
Sút xa
62
Chọn vị trí
68
Vô lê
65
Penalty
57
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
51
Chuyền dài
52
Đá phạt
49
Sút xoáy
56
Rê bóng
67
Giữ bóng
65
Khéo léo
66
Thăng bằng
70
Phản ứng
66
Kèm người
20
Lấy bóng
25
Cắt bóng
32
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
62
Thể lực
63
Quyết đoán
76
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
4
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2024 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2023 |
SC Braga
|
|
| 2020~2022 | 브라가 B | |
| 2020~2023 |
SC Braga
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé