64
CAM
Vitinho
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitinho
CAM
64
ST
62
LM
63
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
60
61
61
58
61
48
60
60
42
41
47
47
49
49
42
Tốc độ
63
Sút
61
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
34
Thể chất
54
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
59
Lực sút
68
Sút xa
60
Chọn vị trí
59
Vô lê
59
Penalty
63
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
60
Chuyền dài
63
Đá phạt
61
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
70
Thăng bằng
64
Phản ứng
56
Kèm người
24
Lấy bóng
39
Cắt bóng
40
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
63
Thể lực
54
Quyết đoán
32
Nhảy
62
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 코린치안스 | |
| 2024~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2024~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2024~2025 |
Ettifaq FC
|
|
| 2022~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2018~2022 | 플라멩구 | |
| 2017~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2015~2016 | 인터나시오날 | |
| 2013~2015 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2011~2013 | 보타포구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia