66
GK
W. Foderingham
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wes Foderingham
GK
66
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
63
26
27
26
26
32
31
29
28
28
25
25
24
24
25
25
25
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
66
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
35
Tăng tốc
40
Dứt điểm
11
Lực sút
48
Sút xa
13
Chọn vị trí
10
Vô lê
11
Penalty
12
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
18
Chuyền dài
40
Đá phạt
12
Sút xoáy
17
Rê bóng
10
Giữ bóng
24
Khéo léo
55
Thăng bằng
37
Phản ứng
59
Kèm người
10
Lấy bóng
17
Cắt bóng
16
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
63
Thể lực
30
Quyết đoán
26
Nhảy
61
Bình tĩnh
47
TM đổ người
65
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
64
TM phản xạ
66
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2024 |
Sheffield United
|
|
| 2015~2020 |
Rangers
|
|
| 2012~2015 |
swindon town
|
|
| 2011~2011 | 보어럼 우드 | |
| 2011~2012 |
swindon town
|
|
| 2010~2010 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández