69
CDM
W. Hughes
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Will Hughes
CDM
69
CM
69
185cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
57
61
61
61
66
63
66
62
62
63
63
63
63
64
64
63
Tốc độ
44
Sút
55
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
64
Thể chất
59
Tốc độ
42
Tăng tốc
48
Dứt điểm
55
Lực sút
56
Sút xa
53
Chọn vị trí
58
Vô lê
56
Penalty
58
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
66
Đá phạt
58
Sút xoáy
68
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
59
Thăng bằng
62
Phản ứng
69
Kèm người
61
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
53
Thể lực
61
Quyết đoán
74
Nhảy
54
Bình tĩnh
68
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2017~2021 |
Watford
|
|
| 2011~2017 |
derby county
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia