70
CDM
Y. Adli
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yacine Adli
CDM
70
CM
72
186cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
63
66
66
66
69
68
67
67
67
64
64
64
64
65
65
64
Tốc độ
62
Sút
60
Chuyền bóng
70
Rê bóng
68
Phòng thủ
64
Thể chất
60
Tốc độ
61
Tăng tốc
64
Dứt điểm
58
Lực sút
64
Sút xa
66
Chọn vị trí
63
Vô lê
60
Penalty
53
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
65
Chuyền dài
76
Đá phạt
66
Sút xoáy
68
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
63
Thăng bằng
58
Phản ứng
69
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
59
Thể lực
56
Quyết đoán
67
Nhảy
64
Bình tĩnh
72
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2022~2024 |
AC Milan
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2021 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2018~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2019 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé