71
CB
Y. Rakitskyi
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yaroslav Rakitskyi
CB
71
180cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
59
60
59
59
65
62
68
61
61
68
68
65
65
64
64
68
Tốc độ
56
Sút
58
Chuyền bóng
67
Rê bóng
60
Phòng thủ
68
Thể chất
71
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
52
Lực sút
73
Sút xa
70
Chọn vị trí
47
Vô lê
47
Penalty
44
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
74
Đá phạt
68
Sút xoáy
69
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
54
Thăng bằng
64
Phản ứng
67
Kèm người
69
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
73
Thể lực
64
Quyết đoán
75
Nhảy
70
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé