68
CB
Y. Gómez Andrade
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yeimar Gómez Andrade
CB
68
187cm
|
92kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
46
44
44
44
49
44
59
47
47
65
65
59
59
57
57
65
Tốc độ
56
Sút
28
Chuyền bóng
42
Rê bóng
50
Phòng thủ
65
Thể chất
75
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
24
Lực sút
46
Sút xa
24
Chọn vị trí
32
Vô lê
24
Penalty
23
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
35
Chuyền dài
46
Đá phạt
23
Sút xoáy
32
Rê bóng
49
Giữ bóng
52
Khéo léo
49
Thăng bằng
45
Phản ứng
61
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
68
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
79
Thể lực
70
Quyết đoán
73
Nhảy
72
Bình tĩnh
56
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2017~2019 |
Union Santa Fe
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal De Sarandi
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2015 |
Rosario Central
|
|
| 2013~2013 |
Rosario Central
|
|
| 2013~2014 | 티로 페데랄 아르헨티노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández