65
CB
Y. Barbet
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yoann Barbet
CB
65
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
53
55
55
55
59
56
61
57
57
62
62
61
61
60
60
62
Tốc độ
59
Sút
45
Chuyền bóng
60
Rê bóng
57
Phòng thủ
61
Thể chất
67
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
33
Lực sút
60
Sút xa
57
Chọn vị trí
48
Vô lê
45
Penalty
51
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
56
Chuyền dài
62
Đá phạt
65
Sút xoáy
56
Rê bóng
57
Giữ bóng
60
Khéo léo
57
Thăng bằng
48
Phản ứng
59
Kèm người
62
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
68
Thể lực
70
Quyết đoán
61
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2022~2024 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2015~2019 |
Brentford
|
|
| 2014~2015 |
Chamois Niorte FC
|
|
| 2013~2013 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2011~2014 | 지롱댕 보르도 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández