69
CB
Z. Feddal
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zouhair Feddal
CB
69
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
52
50
49
49
55
50
62
51
51
66
66
61
61
59
59
66
Tốc độ
51
Sút
43
Chuyền bóng
51
Rê bóng
50
Phòng thủ
66
Thể chất
67
Tốc độ
56
Tăng tốc
45
Dứt điểm
35
Lực sút
59
Sút xa
49
Chọn vị trí
46
Vô lê
43
Penalty
42
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
49
Chuyền dài
61
Đá phạt
33
Sút xoáy
32
Rê bóng
49
Giữ bóng
57
Khéo léo
40
Thăng bằng
30
Phản ứng
63
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
71
Thể lực
56
Quyết đoán
73
Nhảy
65
Bình tĩnh
59
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2023~2023 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2022~ |
Real Valladolid
|
|
| 2022~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2020 |
Real Betis
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2016 |
Levante UD
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 | 시에나 | |
| 2013~2015 |
Parma
|
|
| 2012~2013 | FUS 라밧 | |
| 2011~2012 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2010~2010 | CD 테루엘 | |
| 2010~2011 | CD 산 로케 데 레페 | |
| 2009~2010 | 테라사 CF | |
| 2008~2009 | UE 미아푸에스타 빌라후이가 | |
| 2007~2008 | CE 마타로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé