70
CB
Zubeldia
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zubeldia
CB
70
LB
62
185cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
48
48
47
47
55
50
63
49
49
67
67
59
59
57
57
67
Tốc độ
55
Sút
32
Chuyền bóng
49
Rê bóng
49
Phòng thủ
66
Thể chất
73
Tốc độ
60
Tăng tốc
51
Dứt điểm
26
Lực sút
48
Sút xa
31
Chọn vị trí
40
Vô lê
26
Penalty
26
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
28
Chuyền dài
57
Đá phạt
26
Sút xoáy
29
Rê bóng
44
Giữ bóng
57
Khéo léo
54
Thăng bằng
42
Phản ứng
62
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
80
Thể lực
57
Quyết đoán
77
Nhảy
71
Bình tĩnh
62
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2020~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2018 |
Wolfsberger AC
|
|
| 2018~2019 |
FK Austria Wien
|
|
| 2017~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2016~2016 | 레드불 브라질 | |
| 2016~2018 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández