96
ST
A. Pinamonti
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Pinamonti
ST
96
188cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
93
90
87
87
78
86
63
85
85
60
60
62
62
65
65
60
Tốc độ
88
Sút
94
Chuyền bóng
72
Rê bóng
91
Phòng thủ
41
Thể chất
89
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
96
Lực sút
94
Sút xa
89
Chọn vị trí
95
Vô lê
98
Penalty
99
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
65
Chuyền dài
62
Đá phạt
73
Sút xoáy
73
Rê bóng
90
Giữ bóng
97
Khéo léo
87
Thăng bằng
90
Phản ứng
93
Kèm người
41
Lấy bóng
35
Cắt bóng
32
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
94
Thể lực
87
Quyết đoán
80
Nhảy
87
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sassuolo
|
|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2023~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2022~ |
Sassuolo
|
|
| 2022~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2021~ |
Empoli
|
|
| 2021~2022 |
Empoli
|
|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2018~2019 |
FC Cartagena
|
|
| 2017~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández