99
RM
Gelson Martins
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gelson Martins
RM
99
LM
99
173cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
90
95
96
96
88
94
76
96
96
68
68
79
79
83
83
68
Tốc độ
106
Sút
90
Chuyền bóng
90
Rê bóng
100
Phòng thủ
59
Thể chất
80
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
92
Lực sút
96
Sút xa
84
Chọn vị trí
90
Vô lê
86
Penalty
85
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
98
Chuyền dài
74
Đá phạt
76
Sút xoáy
101
Rê bóng
104
Giữ bóng
95
Khéo léo
105
Thăng bằng
98
Phản ứng
95
Kèm người
53
Lấy bóng
67
Cắt bóng
52
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
73
Thể lực
101
Quyết đoán
76
Nhảy
76
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2016 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé