97
CM
I. Ilić
18
21
89
92
92
92
94
93
91
92
92
88
88
89
89
90
90
88
Tốc độ
92
Sút
85
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
87
Thể chất
87
Tốc độ
91
Tăng tốc
94
Dứt điểm
82
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
85
Vô lê
75
Penalty
74
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
86
Chuyền dài
97
Đá phạt
75
Sút xoáy
89
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
88
Kèm người
85
Lấy bóng
90
Cắt bóng
91
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
87
Thể lực
89
Quyết đoán
88
Nhảy
90
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2023 |
Torino
|
|
| 2021~ |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2019 | FK 제문 | |
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
|
| 2017~2017 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2017~2018 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé