101
CB
M. Caldara
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia Caldara
CB
101
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
78
77
76
76
83
78
94
78
78
98
98
89
89
87
87
98
Tốc độ
81
Sút
64
Chuyền bóng
75
Rê bóng
83
Phòng thủ
100
Thể chất
95
Tốc độ
83
Tăng tốc
80
Dứt điểm
78
Lực sút
62
Sút xa
42
Chọn vị trí
56
Vô lê
71
Penalty
52
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
54
Chuyền dài
100
Đá phạt
46
Sút xoáy
48
Rê bóng
81
Giữ bóng
89
Khéo léo
79
Thăng bằng
84
Phản ứng
88
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
100
Thể lực
81
Quyết đoán
102
Nhảy
98
Bình tĩnh
96
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~2024 |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Spezia
|
|
| 2022~2022 |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
Spezia
|
|
| 2021~ |
Venice
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
Venice
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
AC Milan
|
|
| 2018~2024 |
AC Milan
|
|
| 2017~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 | 트라파니 | |
| 2014~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé