98
CM
A. Vidal
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arturo Vidal
CM
98
CDM
96
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
94
95
94
94
95
95
93
94
94
91
91
91
91
92
92
91
Tốc độ
90
Sút
95
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
87
Thể chất
99
Tốc độ
93
Tăng tốc
88
Dứt điểm
98
Lực sút
89
Sút xa
101
Chọn vị trí
95
Vô lê
83
Penalty
90
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
95
Đá phạt
90
Sút xoáy
100
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
92
Thăng bằng
105
Phản ứng
89
Kèm người
82
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
96
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
96
Bình tĩnh
103
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2018 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2007~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2005~2007 | CD 비냐수르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé