95
CAM
G. Pereiro
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gastón Pereiro
CAM
95
RW
94
LW
94
188cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
90
92
91
91
88
92
73
91
91
66
66
71
71
74
74
66
Tốc độ
87
Sút
89
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
53
Thể chất
80
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
91
Lực sút
95
Sút xa
85
Chọn vị trí
88
Vô lê
83
Penalty
76
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
85
Chuyền dài
89
Đá phạt
88
Sút xoáy
86
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
85
Thăng bằng
67
Phản ứng
98
Kèm người
48
Lấy bóng
59
Cắt bóng
43
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
83
Thể lực
84
Quyết đoán
68
Nhảy
82
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2023~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2023~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2023~2024 |
Cagliari
|
|
| 2020~ |
Cagliari
|
|
| 2020~2023 |
Cagliari
|
|
| 2020~2024 |
Cagliari
|
|
| 2015~2020 |
PSV
|
|
| 2013~2015 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández