70
CB
T. Adarabioyo
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tosin Adarabioyo
CB
70
196cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
48
47
48
48
53
49
63
50
50
67
67
62
62
60
60
67
Tốc độ
59
Sút
30
Chuyền bóng
45
Rê bóng
55
Phòng thủ
67
Thể chất
73
Tốc độ
62
Tăng tốc
56
Dứt điểm
32
Lực sút
33
Sút xa
24
Chọn vị trí
30
Vô lê
27
Penalty
38
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
32
Chuyền dài
52
Đá phạt
24
Sút xoáy
28
Rê bóng
48
Giữ bóng
67
Khéo léo
62
Thăng bằng
56
Phản ứng
57
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
62
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
80
Thể lực
76
Quyết đoán
56
Nhảy
73
Bình tĩnh
75
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Fulham
|
|
| 2020~2024 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
blackburn rovers
|
|
| 2018~2019 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2015~2018 |
Manchester City
|
|
| 2014~2020 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia