107
CB
Manu Vallejo
24
23
86
86
85
85
93
88
102
88
88
104
104
99
99
97
97
104
Tốc độ
97
Sút
72
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
105
Thể chất
103
Tốc độ
100
Tăng tốc
94
Dứt điểm
72
Lực sút
78
Sút xa
73
Chọn vị trí
70
Vô lê
72
Penalty
65
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
74
Chuyền dài
102
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
78
Giữ bóng
98
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
104
Kèm người
108
Lấy bóng
105
Cắt bóng
105
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
104
Thể lực
99
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2023~ |
Granada CF
|
|
| 2023~2024 |
Granada CF
|
|
| 2021~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Granada CF
|
|
| 2019~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Real Zaragoza
|
|
| 2014~2015 |
Real Zaragoza
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia