107
LB
Miranda
24
26
98
100
101
101
100
100
101
101
101
102
101
104
104
104
104
102
Tốc độ
107
Sút
87
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
102
Thể chất
97
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
76
Lực sút
104
Sút xa
96
Chọn vị trí
106
Vô lê
76
Penalty
75
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
106
Chuyền dài
88
Đá phạt
86
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
97
Phản ứng
105
Kèm người
100
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
94
Thể lực
103
Quyết đoán
99
Nhảy
103
Bình tĩnh
94
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2024 |
Real Betis
|
|
| 2020~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 |
Real Betis
|
|
| 2019~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2019 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé