93
CAM
Y. Belhanda
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Younès Belhanda
CAM
93
CM
92
LM
93
174cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
88
90
90
90
89
90
82
90
90
76
76
81
81
83
83
76
Tốc độ
86
Sút
89
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
70
Thể chất
83
Tốc độ
86
Tăng tốc
88
Dứt điểm
90
Lực sút
88
Sút xa
93
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
95
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
89
Chuyền dài
92
Đá phạt
87
Sút xoáy
90
Rê bóng
96
Giữ bóng
94
Khéo léo
98
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
78
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
73
Thể lực
96
Quyết đoán
93
Nhảy
88
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알샤말 | |
| 2021~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2021~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2017~2021 |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2009~2013 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández