72
ST
J. Campbell
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joel Campbell
ST
72
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
69
71
71
71
64
70
54
70
70
48
48
54
54
57
57
48
Tốc độ
81
Sút
70
Chuyền bóng
68
Rê bóng
71
Phòng thủ
37
Thể chất
63
Tốc độ
81
Tăng tốc
83
Dứt điểm
71
Lực sút
75
Sút xa
68
Chọn vị trí
73
Vô lê
59
Penalty
70
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
71
Chuyền dài
63
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
71
Giữ bóng
69
Khéo léo
79
Thăng bằng
71
Phản ứng
67
Kèm người
33
Lấy bóng
35
Cắt bóng
40
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
63
Thể lực
61
Quyết đoán
65
Nhảy
73
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
CF Monterrey
|
|
| 2021~2022 |
CF Monterrey
|
|
| 2020~ |
Leon
|
|
| 2019~2020 |
Leon
|
|
| 2018~2020 |
|
|
| 2017~2018 |
Real Betis
|
|
| 2016~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2012~2013 |
Real Betis
|
|
| 2011~2011 | 푼타레나스 FC | |
| 2011~2012 |
FC Lorient
|
|
| 2011~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé