75
CM
N. Bentaleb
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nabil Bentaleb
CM
75
CAM
75
187cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
65
70
69
69
72
72
70
69
69
63
63
65
65
67
67
63
Tốc độ
62
Sút
65
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
61
Thể chất
64
Tốc độ
60
Tăng tốc
65
Dứt điểm
65
Lực sút
66
Sút xa
68
Chọn vị trí
61
Vô lê
64
Penalty
55
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
56
Chuyền dài
71
Đá phạt
59
Sút xoáy
63
Rê bóng
74
Giữ bóng
81
Khéo léo
69
Thăng bằng
64
Phản ứng
71
Kèm người
56
Lấy bóng
68
Cắt bóng
70
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
61
Thể lực
67
Quyết đoán
71
Nhảy
51
Bình tĩnh
58
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Angers SCO
|
|
| 2022~2023 |
Angers SCO
|
|
| 2020~2020 |
Newcastle United
|
|
| 2020~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2019~2019 | FC 샬케 04 II | |
| 2017~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2017~2019 |
FC Schalke 04
|
|
| 2017~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2016 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé