71
LB
Y. Nagatomo
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yuto Nagatomo
LB
71
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
55
58
61
61
57
58
62
61
61
64
64
68
68
68
68
64
Tốc độ
82
Sút
43
Chuyền bóng
53
Rê bóng
65
Phòng thủ
66
Thể chất
59
Tốc độ
81
Tăng tốc
84
Dứt điểm
41
Lực sút
46
Sút xa
48
Chọn vị trí
55
Vô lê
40
Penalty
39
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
68
Chuyền dài
43
Đá phạt
31
Sút xoáy
55
Rê bóng
59
Giữ bóng
65
Khéo léo
84
Thăng bằng
86
Phản ứng
68
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
52
Thể lực
71
Quyết đoán
62
Nhảy
76
Bình tĩnh
61
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2018 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2020 |
Galatasaray SK
|
|
| 2011~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2011 | 체세나 | |
| 2007~2011 | FC 도쿄 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé