89
ST
A. Rebić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ante Rebić
ST
89
LW
88
CAM
86
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
86
86
85
85
75
83
61
84
84
56
56
61
61
64
64
56
Tốc độ
97
Sút
86
Chuyền bóng
76
Rê bóng
86
Phòng thủ
38
Thể chất
84
Tốc độ
102
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
94
Sút xa
85
Chọn vị trí
83
Vô lê
88
Penalty
68
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
81
Chuyền dài
61
Đá phạt
71
Sút xoáy
85
Rê bóng
91
Giữ bóng
85
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
84
Kèm người
27
Lấy bóng
49
Cắt bóng
28
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
86
Thể lực
81
Quyết đoán
89
Nhảy
73
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hajduk Split
|
|
| 2024~ |
Lecce
|
|
| 2024~2025 |
Lecce
|
|
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2017 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2015 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2013 | RNK 스플리트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé