78
CB
A. Rami
12
14
57
54
52
52
60
54
71
54
54
75
75
68
68
66
66
75
Tốc độ
58
Sút
51
Chuyền bóng
52
Rê bóng
57
Phòng thủ
76
Thể chất
81
Tốc độ
64
Tăng tốc
51
Dứt điểm
45
Lực sút
73
Sút xa
56
Chọn vị trí
26
Vô lê
45
Penalty
47
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
37
Chuyền dài
65
Đá phạt
53
Sút xoáy
43
Rê bóng
54
Giữ bóng
65
Khéo léo
53
Thăng bằng
53
Phản ứng
71
Kèm người
77
Lấy bóng
78
Cắt bóng
78
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
85
Thể lực
79
Quyết đoán
78
Nhảy
72
Bình tĩnh
73
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
ESTAC Troyes
|
|
| 2021~2023 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2020~2020 | FK 소치 | |
| 2020~2021 |
Boavista FC
|
|
| 2019~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2006~2011 |
LOSC reel
|
|
| 2003~2006 | 프레쥐스 생라파엘 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé