78
RM
Deulofeu
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Deulofeu
RM
78
LM
78
RW
79
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
68
74
76
76
67
75
52
75
75
42
42
52
52
57
57
42
Tốc độ
84
Sút
66
Chuyền bóng
71
Rê bóng
81
Phòng thủ
31
Thể chất
54
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
66
Lực sút
69
Sút xa
63
Chọn vị trí
73
Vô lê
65
Penalty
73
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
71
Chuyền dài
60
Đá phạt
73
Sút xoáy
79
Rê bóng
83
Giữ bóng
81
Khéo léo
88
Thăng bằng
73
Phản ứng
70
Kèm người
35
Lấy bóng
31
Cắt bóng
27
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
53
Thể lực
67
Quyết đoán
40
Nhảy
67
Bình tĩnh
72
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Udinese
|
|
| 2020~2021 |
Udinese
|
|
| 2018~2018 |
Watford
|
|
| 2018~2021 |
Watford
|
|
| 2017~2017 |
AC Milan
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2017 |
Everton
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Everton
|
|
| 2012~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé