77
CM
J. Veretout
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Veretout
CM
77
CDM
76
176cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
68
71
71
71
74
73
73
72
72
69
69
71
71
72
72
69
Tốc độ
66
Sút
67
Chuyền bóng
74
Rê bóng
74
Phòng thủ
69
Thể chất
69
Tốc độ
64
Tăng tốc
70
Dứt điểm
64
Lực sút
73
Sút xa
71
Chọn vị trí
70
Vô lê
66
Penalty
71
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
71
Chuyền dài
73
Đá phạt
73
Sút xoáy
68
Rê bóng
73
Giữ bóng
76
Khéo léo
73
Thăng bằng
73
Phản ứng
75
Kèm người
67
Lấy bóng
73
Cắt bóng
73
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
66
Thể lực
76
Quyết đoán
70
Nhảy
67
Bình tĩnh
75
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2015~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2014 | FC 낭트 II | |
| 2011~2015 |
FC Nantes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé