77
RB
S. Arias
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santiago Arias
RB
77
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
64
67
69
69
69
68
72
71
71
71
71
74
74
74
74
71
Tốc độ
81
Sút
52
Chuyền bóng
66
Rê bóng
72
Phòng thủ
71
Thể chất
73
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
51
Lực sút
55
Sút xa
50
Chọn vị trí
68
Vô lê
44
Penalty
55
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
71
Chuyền dài
70
Đá phạt
54
Sút xoáy
33
Rê bóng
71
Giữ bóng
73
Khéo léo
75
Thăng bằng
74
Phản ứng
73
Kèm người
71
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
67
Thể lực
85
Quyết đoán
76
Nhảy
78
Bình tĩnh
73
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 바이아 | |
| 2023~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2023~2024 |
FC Cincinnati
|
|
| 2021~ |
Granada CF
|
|
| 2021~2022 |
Granada CF
|
|
| 2020~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2018 |
PSV
|
|
| 2011~2013 |
Sporting CP
|
|
| 2009~2011 | 라에키다드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé