113
ST
C. Adams
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Che Adams
ST
113
175cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
24
110
108
107
107
101
107
91
106
106
87
88
89
89
91
91
87
Tốc độ
112
Sút
109
Chuyền bóng
99
Rê bóng
109
Phòng thủ
74
Thể chất
108
Tốc độ
113
Tăng tốc
111
Dứt điểm
109
Lực sút
115
Sút xa
107
Chọn vị trí
111
Vô lê
107
Penalty
104
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
100
Đá phạt
74
Sút xoáy
101
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
111
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
74
Lấy bóng
71
Cắt bóng
67
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
111
Thể lực
105
Quyết đoán
108
Nhảy
108
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Torino
|
|
| 2019~ |
southampton
|
|
| 2019~2024 |
southampton
|
|
| 2016~2019 |
Birmingham City
|
|
| 2014~2016 |
Sheffield United
|
|
| 2013~2014 | 일크스튼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández