114
LM
C. Goodwin
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Craig Goodwin
LM
114
LW
114
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
108
110
111
111
108
109
101
111
111
95
94
101
101
104
104
95
Tốc độ
111
Sút
110
Chuyền bóng
109
Rê bóng
110
Phòng thủ
91
Thể chất
104
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
112
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
111
Vô lê
93
Penalty
81
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
117
Chuyền dài
108
Đá phạt
112
Sút xoáy
113
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
111
Kèm người
90
Lấy bóng
88
Cắt bóng
102
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
103
Thể lực
114
Quyết đoán
97
Nhảy
99
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Adelaide United
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2025 | 알웨흐다 | |
| 2022~2022 |
Abha Club
|
|
| 2022~2023 |
Adelaide United
|
|
| 2021~2022 |
Adelaide United
|
|
| 2020~2021 |
Abha Club
|
|
| 2019~2020 | 알웨흐다 | |
| 2018~2019 |
Adelaide United
|
|
| 2016~2018 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2014~2016 |
Adelaide United
|
|
| 2012~2012 |
Melbourne city
|
|
| 2012~2014 |
Newcastle Jets
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé