117
LW
I. Perišić
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Perišić
LW
117
RW
117
186cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
114
114
114
114
108
113
98
114
114
94
94
99
99
101
101
94
Tốc độ
113
Sút
114
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
85
Thể chất
107
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
117
Lực sút
116
Sút xa
110
Chọn vị trí
116
Vô lê
113
Penalty
110
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
119
Chuyền dài
104
Đá phạt
105
Sút xoáy
118
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
113
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
96
Lấy bóng
74
Cắt bóng
79
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
106
Thể lực
115
Quyết đoán
103
Nhảy
112
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PSV
|
|
| 2024~2024 |
Hajduk Split
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~ |
Inter Milan
|
|
| 2015~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 | 루셀라러 | |
| 2009~2011 |
Club Brugge
|
|
| 2008~2009 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2007~2009 | 소쇼-몽벨리아르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia