117
CF
J. Ayew
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Ayew
CF
117
LW
117
182cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
113
114
114
114
108
113
100
113
113
97
98
101
101
103
103
97
Tốc độ
112
Sút
111
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
89
Thể chất
107
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
114
Lực sút
112
Sút xa
103
Chọn vị trí
116
Vô lê
112
Penalty
112
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
118
Chuyền dài
94
Đá phạt
106
Sút xoáy
113
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
115
Thăng bằng
110
Phản ứng
113
Kèm người
84
Lấy bóng
95
Cắt bóng
80
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
102
Thể lực
112
Quyết đoán
114
Nhảy
108
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leicester City
|
|
| 2019~ |
crystal palace
|
|
| 2019~2019 |
swansea city
|
|
| 2019~2024 |
crystal palace
|
|
| 2018~2019 |
crystal palace
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2017~2019 |
swansea city
|
|
| 2015~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2014 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2014~2015 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2014 | 올랭피크 마르세유 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé