113
CDM
L. Ferguson
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lewis Ferguson
CDM
113
CM
113
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
108
109
109
109
110
110
110
109
109
109
109
108
108
109
109
109
Tốc độ
110
Sút
106
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
108
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
105
Lực sút
110
Sút xa
106
Chọn vị trí
113
Vô lê
99
Penalty
103
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
104
Chuyền dài
110
Đá phạt
101
Sút xoáy
112
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
112
Thăng bằng
111
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
111
Cắt bóng
108
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
108
Thể lực
115
Quyết đoán
116
Nhảy
115
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2019~2020 | 에버딘 B | |
| 2018~2022 |
Aberdeen
|
|
| 2017~2018 | 해밀턴 아카데미컬 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé