115
CM
S. Fofana
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Seko Fofana
CM
115
CAM
114
CDM
111
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
109
111
110
110
112
111
108
110
110
104
103
104
104
106
106
104
Tốc độ
107
Sút
109
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
101
Thể chất
113
Tốc độ
106
Tăng tốc
110
Dứt điểm
107
Lực sút
114
Sút xa
117
Chọn vị trí
112
Vô lê
96
Penalty
91
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
101
Chuyền dài
115
Đá phạt
92
Sút xoáy
110
Rê bóng
115
Giữ bóng
112
Khéo léo
106
Thăng bằng
115
Phản ứng
111
Kèm người
97
Lấy bóng
103
Cắt bóng
110
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
114
Thể lực
115
Quyết đoán
111
Nhảy
101
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Porto
|
|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2025~2026 |
stad wren
|
|
| 2024~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2024~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2020~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2023 |
RC Lance
|
|
| 2016~2020 |
Udinese
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
SC Bastia
|
|
| 2014~2014 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
Fulham
|
|
| 2013~2016 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández