113
RW
V. Černý
27
25
106
109
110
110
104
110
89
110
110
79
79
87
87
91
91
79
Tốc độ
111
Sút
107
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
64
Thể chất
99
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
109
Lực sút
106
Sút xa
109
Chọn vị trí
107
Vô lê
105
Penalty
91
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
114
Chuyền dài
107
Đá phạt
103
Sút xoáy
112
Rê bóng
113
Giữ bóng
109
Khéo léo
113
Thăng bằng
106
Phản ứng
110
Kèm người
59
Lấy bóng
62
Cắt bóng
65
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
98
Thể lực
106
Quyết đoán
99
Nhảy
91
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2025~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2024~ |
Rangers
|
|
| 2024~2025 |
Rangers
|
|
| 2023~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2023~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~ |
FC Tventer
|
|
| 2021~2021 |
FC Utrecht
|
|
| 2021~2023 |
FC Tventer
|
|
| 2020~2021 |
FC Tventer
|
|
| 2019~2020 |
FC Utrecht
|
|
| 2019~2021 |
FC Utrecht
|
|
| 2016~2019 |
Ajax
|
|
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2014~2019 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández