98
ST
Abdón Prats
19
20
95
92
92
92
85
90
72
90
90
68
68
71
71
74
74
68
Tốc độ
90
Sút
95
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
54
Thể chất
92
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
95
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
99
Vô lê
94
Penalty
91
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
88
Chuyền dài
83
Đá phạt
90
Sút xoáy
93
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
99
Thăng bằng
95
Phản ứng
92
Kèm người
54
Lấy bóng
48
Cắt bóng
51
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
99
Thể lực
91
Quyết đoán
76
Nhảy
96
Bình tĩnh
85
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2015~2015 | CD 테네리페 | |
| 2015~2017 |
CD Mirandes
|
|
| 2014~2014 | RCD 마요르카 B | |
| 2014~2015 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2014 |
Burgos CF
|
|
| 2011~2013 |
RCD Mallorca
|
|
| 2010~2013 | RCD 마요르카 B | |
| 2010~2015 |
RCD Mallorca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé