103
CAM
M. Uth
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mark Uth
CAM
103
ST
103
RW
103
185cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
100
100
100
100
95
100
81
100
100
74
74
80
80
83
83
74
Tốc độ
99
Sút
102
Chuyền bóng
100
Rê bóng
98
Phòng thủ
60
Thể chất
94
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
101
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
104
Vô lê
99
Penalty
92
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
102
Chuyền dài
98
Đá phạt
101
Sút xoáy
105
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
99
Thăng bằng
95
Phản ứng
100
Kèm người
55
Lấy bóng
56
Cắt bóng
61
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
93
Thể lực
101
Quyết đoán
90
Nhảy
95
Bình tĩnh
101
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 1. FC 쾰른 II | |
| 2023~2025 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2021~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2021~2025 |
1. FC Cologne
|
|
| 2020~2020 |
1. FC Cologne
|
|
| 2020~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2019~2020 | FC 샬케 04 II | |
| 2018~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2018~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2013~2014 |
Hercules Almelo
|
|
| 2012~2013 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2011~2012 |
1. FC Cologne
|
|
| 2010~2011 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2010~2012 | 1. FC 쾰른 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé