99
CAM
P. Förster
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Förster
CAM
99
CF
99
CM
99
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
94
96
95
95
96
96
89
96
96
83
83
85
85
88
88
83
Tốc độ
93
Sút
94
Chuyền bóng
98
Rê bóng
93
Phòng thủ
77
Thể chất
97
Tốc độ
96
Tăng tốc
90
Dứt điểm
93
Lực sút
101
Sút xa
97
Chọn vị trí
100
Vô lê
75
Penalty
92
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
97
Chuyền dài
99
Đá phạt
94
Sút xoáy
91
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
93
Thăng bằng
91
Phản ứng
101
Kèm người
79
Lấy bóng
85
Cắt bóng
69
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
97
Thể lực
100
Quyết đoán
96
Nhảy
91
Bình tĩnh
95
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Karlsruhe SC
|
|
| 2024~ |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2024~2025 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2022~ |
VfL Bochum
|
|
| 2022~2024 |
VfL Bochum
|
|
| 2020~2022 |
|
|
| 2019~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2017 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2017~2019 |
SV Sandhausen
|
|
| 2014~2014 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2017 |
SV Waldhof Mannheim 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández