99
RM
R. Nouri
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riad Nouri
RM
99
LM
99
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
95
96
96
96
91
96
77
96
96
70
70
76
76
79
79
70
Tốc độ
93
Sút
95
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
56
Thể chất
87
Tốc độ
92
Tăng tốc
96
Dứt điểm
95
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
98
Vô lê
93
Penalty
84
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
101
Chuyền dài
94
Đá phạt
90
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
99
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
98
Kèm người
54
Lấy bóng
52
Cắt bóng
55
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
91
Thể lực
85
Quyết đoán
79
Nhảy
98
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Ajaccio
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2015~2019 |
AC Ajaccio
|
|
| 2013~2013 |
Nim Olympique
|
|
| 2013~2015 |
Nim Olympique
|
|
| 2012~2013 |
Havre AC
|
|
| 2009~2012 | FC 이스트르 | |
| 2008~2008 |
|
|
| 2008~2009 | SO 카시스-카르누 | |
| 2007~2008 | 미라냔 지냑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández