103
CB
R. Janssen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roel Janssen
CB
103
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
84
84
85
85
89
85
98
88
88
100
100
97
97
97
97
100
Tốc độ
93
Sút
69
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
100
Thể chất
104
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
65
Lực sút
84
Sút xa
68
Chọn vị trí
78
Vô lê
64
Penalty
62
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
86
Chuyền dài
93
Đá phạt
70
Sút xoáy
78
Rê bóng
86
Giữ bóng
96
Khéo léo
87
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
99
Lấy bóng
101
Cắt bóng
103
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
104
Thể lực
102
Quyết đoán
108
Nhảy
100
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Fortuna sitart
|
|
| 2016~2020 | VVV-벤로 | |
| 2011~2016 |
Fortuna sitart
|
|
| 2010~2011 | VVV-벤로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé