101
ST
A. Broja
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Armando Broja
ST
101
191cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
98
95
92
92
85
92
73
91
91
71
71
72
72
74
74
71
Tốc độ
100
Sút
96
Chuyền bóng
76
Rê bóng
96
Phòng thủ
54
Thể chất
98
Tốc độ
103
Tăng tốc
98
Dứt điểm
99
Lực sút
104
Sút xa
86
Chọn vị trí
99
Vô lê
86
Penalty
97
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
63
Chuyền dài
72
Đá phạt
60
Sút xoáy
82
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
93
Phản ứng
100
Kèm người
46
Lấy bóng
55
Cắt bóng
49
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
103
Thể lực
97
Quyết đoán
90
Nhảy
87
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 58 - Lẻ 18

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Everton
|
|
| 2024~2024 |
Fulham
|
|
| 2024~2025 |
Everton
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
southampton
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Vitesser
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé