82
ST
B. Dost
13
17
79
74
67
67
66
70
56
66
66
55
55
52
52
53
53
55
Tốc độ
54
Sút
82
Chuyền bóng
56
Rê bóng
63
Phòng thủ
40
Thể chất
82
Tốc độ
60
Tăng tốc
48
Dứt điểm
86
Lực sút
82
Sút xa
73
Chọn vị trí
88
Vô lê
84
Penalty
87
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
37
Chuyền dài
36
Đá phạt
31
Sút xoáy
61
Rê bóng
66
Giữ bóng
72
Khéo léo
31
Thăng bằng
31
Phản ứng
84
Kèm người
28
Lấy bóng
44
Cắt bóng
38
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
91
Thể lực
81
Quyết đoán
71
Nhảy
50
Bình tĩnh
80
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~ |
FC Utrecht
|
|
| 2022~2023 |
FC Utrecht
|
|
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2022 |
Club Brugge
|
|
| 2019~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2012 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2008~2010 |
Hercules Almelo
|
|
| 2007~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé