73
LM
F. Cervi
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franco Cervi
LM
76
166cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
66
71
73
73
67
72
59
73
73
52
52
62
62
64
64
52
Tốc độ
86
Sút
62
Chuyền bóng
65
Rê bóng
79
Phòng thủ
47
Thể chất
53
Tốc độ
85
Tăng tốc
89
Dứt điểm
63
Lực sút
65
Sút xa
62
Chọn vị trí
69
Vô lê
52
Penalty
53
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
69
Chuyền dài
61
Đá phạt
47
Sút xoáy
67
Rê bóng
80
Giữ bóng
76
Khéo léo
89
Thăng bằng
88
Phản ứng
72
Kèm người
42
Lấy bóng
47
Cắt bóng
56
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
38
Thể lực
73
Quyết đoán
67
Nhảy
57
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé