79
CB
H. Moreno
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Héctor Moreno
CB
79
LB
76
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
59
58
58
58
64
59
72
61
61
76
76
73
73
71
71
76
Tốc độ
64
Sút
47
Chuyền bóng
62
Rê bóng
59
Phòng thủ
78
Thể chất
72
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
41
Lực sút
62
Sút xa
42
Chọn vị trí
44
Vô lê
53
Penalty
61
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
62
Chuyền dài
66
Đá phạt
26
Sút xoáy
46
Rê bóng
54
Giữ bóng
66
Khéo léo
64
Thăng bằng
60
Phản ứng
76
Kèm người
81
Lấy bóng
78
Cắt bóng
74
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
73
Thể lực
69
Quyết đoán
76
Nhảy
72
Bình tĩnh
74
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
CF Monterrey
|
|
| 2019~2021 | 알가라파 SC | |
| 2018~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Roma FC
|
|
| 2015~2017 |
PSV
|
|
| 2011~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2007~2011 |
AZ
|
|
| 2006~2007 |
Club Universidad Nacional
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé