79
LB
Ismaily
12
17
69
72
73
73
73
72
74
74
74
72
72
76
76
77
77
72
Tốc độ
80
Sút
63
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
73
Thể chất
74
Tốc độ
79
Tăng tốc
83
Dứt điểm
58
Lực sút
73
Sút xa
71
Chọn vị trí
71
Vô lê
53
Penalty
49
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
78
Chuyền dài
67
Đá phạt
48
Sút xoáy
63
Rê bóng
73
Giữ bóng
76
Khéo léo
73
Thăng bằng
73
Phản ứng
80
Kèm người
74
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
73
Thể lực
85
Quyết đoán
67
Nhảy
57
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2013~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2013~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 |
SC Braga
|
|
| 2010~2012 | 올랴넨스 | |
| 2009~2010 |
Estoril Praia
|
|
| 2008~2008 | 이스포르치 클루비 상벤투 | |
| 2008~2010 | 데스포르치부 브라질 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández