80
GK
J. Butland
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jack Butland
GK
80
196cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
77
31
33
33
33
34
35
33
34
34
31
31
30
30
31
31
31
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
82
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
55
Tăng tốc
58
Dứt điểm
16
Lực sút
29
Sút xa
13
Chọn vị trí
16
Vô lê
12
Penalty
42
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
11
Chuyền dài
30
Đá phạt
14
Sút xoáy
12
Rê bóng
21
Giữ bóng
36
Khéo léo
55
Thăng bằng
50
Phản ứng
73
Kèm người
16
Lấy bóng
13
Cắt bóng
27
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
79
Thể lực
40
Quyết đoán
40
Nhảy
76
Bình tĩnh
65
TM đổ người
80
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
68
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rangers
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2023 |
crystal palace
|
|
| 2014~2014 |
Leeds United
|
|
| 2014~2020 |
Stoke City
|
|
| 2013~2013 |
Stoke City
|
|
| 2013~2014 |
Stoke City
|
|
| 2013~2020 |
Stoke City
|
|
| 2012~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2012~2013 |
Birmingham City
|
|
| 2011~2011 |
Birmingham City
|
|
| 2011~2013 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia