79
GK
Kiko Casilla
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kiko Casilla
GK
79
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
76
26
27
27
27
30
29
30
29
29
29
29
27
27
28
28
29
TM Đổ người
73
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
75
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
49
Tăng tốc
32
Dứt điểm
14
Lực sút
24
Sút xa
13
Chọn vị trí
12
Vô lê
23
Penalty
23
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
24
Chuyền dài
24
Đá phạt
25
Sút xoáy
25
Rê bóng
12
Giữ bóng
20
Khéo léo
43
Thăng bằng
58
Phản ứng
74
Kèm người
12
Lấy bóng
15
Cắt bóng
20
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
79
Thể lực
43
Quyết đoán
45
Nhảy
69
Bình tĩnh
51
TM đổ người
73
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
78
TM phản xạ
75
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2022~2023 |
Getafe CF
|
|
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2022 |
Elche CF
|
|
| 2019~ |
Leeds United
|
|
| 2019~2022 |
Leeds United
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 |
FC Cartagena
|
|
| 2008~2010 |
Cadiz CF
|
|
| 2008~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2007~2008 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2005~2007 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández